POTASSIUM CHLORIDE

Mô tả ngắn:

Công thức hóa học là KCl, là một tinh thể hình thoi mảnh không màu hoặc một tinh thể lập phương, hoặc một tinh thể bột nhỏ màu trắng, có bề ngoài giống như muối ăn, không mùi và có vị mặn. Thường được sử dụng làm chất phụ gia cho muối natri thấp và nước khoáng. Kali clorid là một chất điều chỉnh cân bằng điện giải được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng. Nó có tác dụng lâm sàng nhất định và được sử dụng rộng rãi trong các khoa lâm sàng khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mục đích chính được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp vô cơ. Nó là nguyên liệu thô cơ bản để sản xuất các muối hoặc kiềm kali khác nhau, chẳng hạn như kali hydroxit, kali sunfat, kali nitrat, kali clorat và phèn kali. Trong công nghiệp dược phẩm, nó được sử dụng làm thuốc lợi tiểu và thuốc để ngăn ngừa và điều trị thiếu kali. Công nghiệp thuốc nhuộm được sử dụng để sản xuất muối G, thuốc nhuộm hoạt tính, ... Nông nghiệp là một loại phân bón kali. Tác dụng của phân bón rất nhanh, có thể bón trực tiếp vào đất ruộng để tăng độ ẩm cho tầng dưới của đất và có tác dụng chống hạn. Tuy nhiên, nó không thích hợp sử dụng trên đất mặn và thuốc lá, khoai lang, củ cải đường và các loại cây trồng khác. Kali clorua có mùi vị tương tự như natri clorua (vị đắng), và cũng được sử dụng làm chất phụ gia cho muối natri thấp hoặc nước khoáng. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để sản xuất mõm hoặc chất chống cháy mõm, chất xử lý nhiệt thép và để chụp ảnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong y học, ứng dụng khoa học, chế biến thực phẩm và một số clorua kali có thể được thay thế cho natri clorua trong muối ăn để giảm khả năng bị cao huyết áp. [6] Kali clorua là chất điều chỉnh cân bằng điện giải thường được sử dụng trong y học lâm sàng. Nó có tác dụng lâm sàng nhất định và được sử dụng rộng rãi trong các khoa lâm sàng khác nhau.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi